Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kǎn · kǎn

侃

Nghĩangay thẳng và trung thực; vui vẻ; tán gẫu; biến thể cũ của 侃 (kǎn)
Bộ thủ亻
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.