Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

调侃

Phồn thể: [調侃]
tiáokǎn
Nghĩa tiếng Việtchế nhạo; trêu chọc; giễu cợt
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa