Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

侃

kǎn
Nghĩa tiếng Việtngay thẳng và trung thực; vui vẻ; tán gẫu
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

侃

Phồn thể: [偘]
kǎn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 侃 (kǎn)
  • 1 chữ
  • 8 nét