Chữ đơnChữ đa âm
侃
Nghĩa tiếng Việtngay thẳng và trung thực; vui vẻ; tán gẫu
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngay thẳng và trung thực
- 2 vui vẻ
- 3 tán gẫu
- 4 khoa trương
- 5 nói chuyện trôi chảy
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 调侃[調侃]Cấp: HSK 7–9chế nhạo; trêu chọc; giễu cợt
- 侃侃而谈[侃侃而談]Cấp: HSK 7–9nói chuyện thẳng thắn với sự tự tin
- 侃价[侃價]mặc cả; trả giá với người bán hàng rong
- 侃侃có sự tự tin và bình tĩnh
- 侃星người nhiều chuyện; người khoe khoang
- 侃爷[侃爺]người nói chuyện lớn
- 闲侃[閒侃]tán gẫu
- 侃大山tán gẫu nói chuyện phiếm; buôn chuyện; khoe khoang hoặc khoác lác