Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侃大山

kǎndàshān
Nghĩa tiếng Việttán gẫu nói chuyện phiếm; buôn chuyện; khoe khoang hoặc khoác lác
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa