Từ ghép
侃大山
Nghĩa tiếng Việttán gẫu nói chuyện phiếm; buôn chuyện; khoe khoang hoặc khoác lác
- 3 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tán gẫu nói chuyện phiếm
- 2 buôn chuyện
- 3 khoe khoang hoặc khoác lác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.