Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侃价

Phồn thể: [侃價]
kǎnjià
Nghĩa tiếng Việtmặc cả; trả giá với người bán hàng rong
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mặc cả
  2. 2 trả giá với người bán hàng rong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập