Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xùn

驯

Nghĩađạt được dần dần; thuần hóa; phiên âm tại Đài Loan [xun2]
Bộ thủ马
Âm Hán Việtthuần
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xùnÂm Hán Việt: thuầnđạt được dần dần; thuần hóa; phiên âm tại Đài Loan [xun2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 马 + 川

  • Phần chỉ nghĩa: 马
  • Phần chỉ âm: 川

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.