Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
chuān

川

Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) sông; suối; đồng bằng
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) sông
  2. 2 suối
  3. 3 đồng bằng
  4. 4 một khu vực đất bằng phẳng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Chuān

川

Nghĩa tiếng Việtviết tắt của tỉnh Tứ Xuyên 四川 (Sìchuān) ở tây nam Trung Quốc
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của tỉnh Tứ Xuyên 四川 (Sìchuān) ở tây nam Trung Quốc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập