Từ ghép
川汇
Phồn thể: [川匯]Nghĩa tiếng Việtquận Xuyên Huệ của thành phố Châu Khẩu 周口市 (Zhōukǒushì), Hà Nam
- 2 chữ
- 8 nét
Nghĩa
- 1 quận Xuyên Huệ của thành phố Châu Khẩu 周口市 (Zhōukǒushì), Hà Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.