Từ ghép
川汇区
Phồn thể: [川匯區]Nghĩa tiếng Việtquận Xuyên Huệ của thành phố Châu Khẩu 周口市 (Zhōukǒushì), Hà Nam
- 3 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 quận Xuyên Huệ của thành phố Châu Khẩu 周口市 (Zhōukǒushì), Hà Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.