Houzii
← Từ điển
Từ ghép

川贝

Phồn thể: [川貝]
Chuānbèi
Nghĩa tiếng Việtcủ bối mẫu Tứ Xuyên (Bulbus fritillariae cirrhosae, dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  • 2 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 củ bối mẫu Tứ Xuyên (Bulbus fritillariae cirrhosae, dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập