Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

山川

shānchuān
Nghĩa tiếng Việtnúi sông; cảnh quan
Âm Hán Việtsơn xuyên
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa