Chữ Hán
钏
Nghĩavòng tay; lắc tay; họ [Chuan4]
Bộ thủ钅
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- vòng tay; lắc tay
- họ [Chuan4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 川
- 钅jīnkim loại; vàng; cũng như 金 (jīn); bộ Khang Hy số 167
- 川chuān(hình thức kết hợp) sông; suối; đồng bằng
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 川
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.