Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

乞讨

Phồn thể: [乞討]
qǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtăn xin; đi ăn xin
Âm Hán Việtkhất thảo
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa