Chữ đơnChữ đa âm
乾
Phồn thể: [乹]Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 乾 (qián)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 乾安huyện Tiền An ở Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm
- 乾旦nam diễn viên đóng vai nữ (kinh kịch Trung Quốc)
- 乾坤âm dương; trời đất; vũ trụ
- 乾陵Lăng mộ Càn Lăng tại thành phố Hàm Dương 咸陽市|咸阳市 ở Thiểm Tây, nơi chôn cất hoàng đế thứ ba của nhà Đường Cao Tông 高宗 và nữ hoàng Võ Tắc Thiên 武則天|武则天
- 乾隆Hoàng đế Càn Long (1711-1799), hoàng đế thứ sáu của nhà Thanh, tước hiệu Bảo Thân Vương 宝亲王 (BǎoQīnwáng), tên huý Hoằng Lịch 弘历 (Hónglì), trị vì 1735-1799
- 乾县[乾縣]huyện Kiền, ở Hàm Dương 咸阳 (Xiányáng), Thiểm Tây
- 萧乾[蕭乾]Tiêu Kiền (1910-1999), nhà báo gốc Mông Cổ, học tại Cambridge, hoạt động ở châu Âu trong Thế chiến thứ hai, sau đó nổi tiếng là tác giả và dịch giả
- 竺乾Phật Đà (cổ); Pháp (giáo lý của Phật)
- 乾安县[乾安縣]huyện Tiền An ở Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm
- 康乾盛世thời kỳ hoàng kim và thịnh vượng của triều đại Thanh (từ hoàng đế Khang Hy đến Càn Long)
- 扭转乾坤[扭轉乾坤]nghĩa đen: đảo lộn trời đất (thành ngữ); nghĩa bóng: thay đổi cục diện; xoay chuyển tình thế
- 旋乾转坤[旋乾轉坤]nghĩa đen: lật ngược trời đất (thành ngữ); chấn động trời đất; một thay đổi triệt để