Từ ghép
旋乾转坤
Phồn thể: [旋乾轉坤]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lật ngược trời đất (thành ngữ); chấn động trời đất; một thay đổi triệt để
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: lật ngược trời đất (thành ngữ); chấn động trời đất
- 2 một thay đổi triệt để
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.