Chữ Hán
坤
Nghĩamột trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho đất; nguyên lý nữ; ☷; biến thể của 坤 (kūn)
Bộ thủ土
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho đất; nguyên lý nữ; ☷
- biến thể của 坤 (kūn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 申
- Phần chỉ nghĩa: 申
- Phần chỉ âm: 土
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.