Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

坤

kūn
Nghĩa tiếng Việtmột trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho đất; nguyên lý nữ; ☷
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho đất
  2. 2 nguyên lý nữ
  3. 3 ☷
  4. 4 hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 225° (tây nam)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

坤

Phồn thể: [堃]
kūn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 坤 (kūn)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 坤 (kūn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập