Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乾隆

Qiánlóng
Nghĩa tiếng ViệtHoàng đế Càn Long (1711-1799), hoàng đế thứ sáu của nhà Thanh, tước hiệu Bảo Thân Vương 宝亲王 (BǎoQīnwáng), tên huý Hoằng Lịch 弘历 (Hónglì), trị vì 1735-1799
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Hoàng đế Càn Long (1711-1799), hoàng đế thứ sáu của nhà Thanh, tước hiệu Bảo Thân Vương 宝亲王 (BǎoQīnwáng), tên huý Hoằng Lịch 弘历 (Hónglì), trị vì 1735-1799

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập