Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
niǔqū

扭曲

Nghĩa tiếng Việtvặn; xoắn; biến dạng
Âm Hán Việtnữu khúc
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa