Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chǒu · Chǒu · chǒu

丑

Nghĩachú hề; chi thứ 2 trong 12 chi địa: 1-3 giờ sáng, tháng 12 âm lịch (6 tháng 1 đến 3 tháng 2), năm Sửu; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 30°; họ [Chou3]; đáng xấu hổ; xấu xí; đáng hổ thẹn
Bộ thủ一
Âm Hán Việtsửu
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chǒuChưa có âm thanhÂm Hán Việt: sửuchú hề; chi thứ 2 trong 12 chi địa: 1-3 giờ sáng, tháng 12 âm lịch (6 tháng 1 đến 3 tháng 2), năm Sửu; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 30°
  • ChǒuChưa có âm thanhhọ [Chou3]
  • chǒuChưa có âm thanhđáng xấu hổ; xấu xí; đáng hổ thẹn

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 刀 + 二

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.