Chữ Hán
纽
Nghĩaxoay; vặn; cúc áo
Bộ thủ纟
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- xoay; vặn; cúc áo
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 丑
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 丑chǒu[sửu]chú hề; chi thứ 2 trong 12 chi địa: 1-3 giờ sáng, tháng 12 âm lịch (6 tháng 1 đến 3 tháng 2), năm Sửu; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 30°
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 丑
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 确实如此。鉴于外部不确定性持续上升,我们必须依托区域交通枢纽进行多元化布局,增强整个供应链的韧性。Đúng vậy. Xét thấy tính bất định bên ngoài liên tục gia tăng, chúng ta buộc phải dựa vào các đầu mối giao thông khu vực để bố cục đa dạng hoá, tăng cường sức bền của toàn chuỗi cung ứng.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.