Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nǜ · nǜ · nǜ

衄

Nghĩabiến thể cũ của 衄 (nǜ); biến thể của 衄 (nǜ); chảy máu mũi (hoặc từ tai, nướu,...); nghĩa bóng: bị đánh bại
Bộ thủ血
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nǜbiến thể cũ của 衄 (nǜ)
  • nǜbiến thể của 衄 (nǜ)
  • nǜchảy máu mũi (hoặc từ tai, nướu,...); nghĩa bóng: bị đánh bại

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 血 + 丑

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.