Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

衄

Phồn thể: [䶊]
nǜ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 衄 (nǜ)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

衄

Phồn thể: [衂]
nǜ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 衄 (nǜ)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

衄

nǜ
Nghĩa tiếng Việtchảy máu mũi (hoặc từ tai, nướu,...); nghĩa bóng: bị đánh bại
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chảy máu mũi (hoặc từ tai, nướu,...)
  2. 2 nghĩa bóng: bị đánh bại

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập