Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
丑
Nghĩa tiếng Việtchú hề; chi thứ 2 trong 12 chi địa: 1-3 giờ sáng, tháng 12 âm lịch (6 tháng 1 đến 3 tháng 2), năm Sửu; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 30°
Âm Hán Việtsửu
- 1 chữ
- 4 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chú hề
- 2 chi thứ 2 trong 12 chi địa: 1-3 giờ sáng, tháng 12 âm lịch (6 tháng 1 đến 3 tháng 2), năm Sửu
- 3 hướng la bàn cổ Trung Quốc: 30°
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 丑恶[醜惡][xấu ác]Cấp: HSK 7–9xấu xí; đáng ghét
- 丑陋[醜陋][xấu lậu]Cấp: HSK 7–9xấu xí
- 丑闻[醜聞][xấu văn]Cấp: HSK 7–9bê bối
- 出丑[出醜][xuất xấu]Cấp: HSK 7–9làm cho mình trở nên ngớ ngẩn
- 小丑[tiểu sửu]Cấp: HSK 7–9chú hề
- 丑诋[醜詆]phỉ báng
- 丑怪[醜怪]kỳ quái
- 丑化[醜化]bôi nhọ; phỉ báng; làm ô uế
- 丑话[醜話]lời lẽ khó nghe; thô tục; tục tĩu
- 丑剧[醜劇]vở kịch lố bịch; trò hề; màn trình diễn đáng xấu hổ
- 丑角vai hề trong kinh kịch; chú hề; người pha trò
- 丑类[醜類]kẻ phản diện; người xấu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này