Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丑剧

Phồn thể: [醜劇]
chǒujù
Nghĩa tiếng Việtvở kịch lố bịch; trò hề; màn trình diễn đáng xấu hổ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa