Từ ghép
丑剧
Phồn thể: [醜劇]Nghĩa tiếng Việtvở kịch lố bịch; trò hề; màn trình diễn đáng xấu hổ
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vở kịch lố bịch
- 2 trò hề
- 3 màn trình diễn đáng xấu hổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.