Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丑诋

Phồn thể: [醜詆]
chǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphỉ báng
  • 2 chữ
  • 11 nét