Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

丑恶

Phồn thể: [醜惡]
chǒu'è
Nghĩa tiếng Việtxấu xí; đáng ghét
Âm Hán Việtxấu ác
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa