Từ ghép
丑化
Phồn thể: [醜化]Nghĩa
- 1 bôi nhọ
- 2 phỉ báng
- 3 làm ô uế
- 4 bôi lem
- 5 bôi xấu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.