Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丑化

Phồn thể: [醜化]
chǒuhuà
Nghĩa tiếng Việtbôi nhọ; phỉ báng; làm ô uế
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa