睾丸激素Từ ghép睾丸激素gāowánjīsùNghĩa tiếng Việttestosterone4 chữ43 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 testosteronePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.睾(hình thức kết hợp) tinh hoànTrang chữ →丸[hoàn]quả cầu; viên thuốc; viênTrang chữ →激khơi dậy; kích động; kích thíchTrang chữ →素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →