Houzii
← Từ điển
Từ ghép

双氢睾酮

Phồn thể: [雙氫睾酮]
shuāngqīnggāotóng
Nghĩa tiếng Việtdihydrotestosterone
  • 4 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 dihydrotestosterone

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập