Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

输血

Phồn thể: [輸血]
shūxuè
Nghĩa tiếng Việttruyền máu; hỗ trợ và giúp đỡ
Âm Hán Việtthâu huyết
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 truyền máu
  2. 2 hỗ trợ và giúp đỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập