Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

一针见血

Phồn thể: [一針見血]
yìzhēnjiànxiě
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chích một cái trúng máu (thành ngữ); nghĩa bóng: nói trúng phốc
Âm Hán Việtnhất châm kiến huyết
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa