Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhēn · zhēn

针

Nghĩakim; ghim; mũi tiêm; biến thể của 针 (zhēn), kim
Bộ thủ钅
Âm Hán Việtchâm
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.