Chữ Hán
针
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: châmkim; ghim; mũi tiêm
- biến thể của 针 (zhēn), kim
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 十
Từ có chữ này
- 打针Âm Hán Việt: đả châmtiêm hoặc được tiêmHSK 4
- 针对Âm Hán Việt: châm đỗinhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó vớiHSK 5
- 方针Âm Hán Việt: phương châmchính sách; hướng dẫnHSK 7–9
- 针灸Âm Hán Việt: châm cứuchâm cứu; điều trị hoặc được điều trị bằng châm cứuHSK 7–9
- 一针见血Âm Hán Việt: nhất châm kiến huyếtnghĩa đen: chích một cái trúng máu (thành ngữ); nghĩa bóng: nói trúng phốcHSK 7–9
- 针锋相对đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng; nghiệp vụ tới đâu, đối sách tới đóHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.