Cấp: HSK 7–9Từ ghép
方针
Phồn thể: [方針]Nghĩa
- 1 chính sách
- 2 hướng dẫn
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 总方针[總方針]chính sách chung; hướng dẫn tổng thể
- 八字方针[八字方針]chính sách được diễn đạt bằng khẩu hiệu tám chữ; (đặc biệt) khẩu hiệu tám chữ cho chính sách kinh tế do Li Fuchun 李富春 (LǐFùchūn) đề xuất năm 1961: 調整、鞏固、充實、提高|调整、巩固、充实、提高 "điều chỉnh, củng cố, làm phong phú và nâng cao"
- 大政方针[大政方針]chính sách lớn của chính phủ quốc gia
- 二百方针[二百方針]xem 双百方针 (shuāngbǎifāngzhēn)
- 双百方针[雙百方針]đề cập đến phong trào Trăm hoa 百花运动 (BǎihuāYùndòng) với khẩu hiệu Trăm hoa đua nở, trăm nhà đua tiếng 百花齊放,百家爭鳴|百花齐放,百家争鸣
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)