Từ ghép
八字方针
Phồn thể: [八字方針]Nghĩa tiếng Việtchính sách được diễn đạt bằng khẩu hiệu tám chữ; (đặc biệt) khẩu hiệu tám chữ cho chính sách kinh tế do Li Fuchun 李富春 (LǐFùchūn) đề xuất năm 1961: 調整、鞏固、充實、提高|调整、巩固、充实、提高 "điều chỉnh, củng cố, làm phong phú và nâng cao"
- 4 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chính sách được diễn đạt bằng khẩu hiệu tám chữ
- 2 (đặc biệt) khẩu hiệu tám chữ cho chính sách kinh tế do Li Fuchun 李富春 (LǐFùchūn) đề xuất năm 1961: 調整、鞏固、充實、提高|调整、巩固、充实、提高 "điều chỉnh, củng cố, làm phong phú và nâng cao"
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.