Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

针锋相对

Phồn thể: [針鋒相對]
zhēnfēngxiāngduì
Nghĩa tiếng Việtđối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng; nghiệp vụ tới đâu, đối sách tới đó
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng
  2. 2 nghiệp vụ tới đâu, đối sách tới đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập