Chữ Hán
恤
Nghĩabiến thể của 恤 (xù); lo lắng; thông cảm; cảm thông; lo lắng; thông cảm; cứu trợ; biến thể của 恤 (xù)
Bộ thủ忄
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 恤 (xù)
- lo lắng; thông cảm; cảm thông
- lo lắng; thông cảm; cứu trợ
- biến thể của 恤 (xù)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 血
- 忄xīnbộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
- 血xiě[huyết]máu, huyết (cách đọc khẩu ngữ thông dụng của 血 xuè)
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 血
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.