Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xù · xù · xù · xù

恤

Nghĩabiến thể của 恤 (xù); lo lắng; thông cảm; cảm thông; lo lắng; thông cảm; cứu trợ; biến thể của 恤 (xù)
Bộ thủ忄
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xùbiến thể của 恤 (xù)
  • xùlo lắng; thông cảm; cảm thông
  • xùlo lắng; thông cảm; cứu trợ
  • xùbiến thể của 恤 (xù)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 血

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 血

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.