Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

恤

Phồn thể: [䘏]
xù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 恤 (xù)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

恤

Phồn thể: [卹]
xù
Nghĩa tiếng Việtlo lắng; thông cảm; cảm thông
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

恤

xù
Nghĩa tiếng Việtlo lắng; thông cảm; cứu trợ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

恤

Phồn thể: [賉]
xù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 恤 (xù)
  • 1 chữ
  • 9 nét