Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抚恤金

Phồn thể: [撫恤金]
fǔxùjīn
Nghĩa tiếng Việtkhoản tiền bồi thường (do chấn thương); khoản tiền trợ cấp
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khoản tiền bồi thường (do chấn thương)
  2. 2 khoản tiền trợ cấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập