Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

血

xiě
Nghĩa tiếng Việtmáu, huyết (cách đọc khẩu ngữ thông dụng của 血 xuè)
Âm Hán Việthuyết
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1n máu, huyết (cách đọc khẩu ngữ thông dụng của 血 xuè)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

血

xuè
Nghĩa tiếng Việtmáu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 máu
  2. 2 khẩu ngữ đọc là [xie3]
  3. 3 Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập