Chữ Hán
衆
Bộ thủ血
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 血 + 乑
- 血xiě[huyết]máu, huyết (cách đọc khẩu ngữ thông dụng của 血 xuè)
- 乑zhòngđứng cạnh nhau; biến thể của 众 (zhòng)
- Phần chỉ nghĩa: 乑
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.