Chữ Hán
衅
Nghĩacãi nhau; tranh chấp; hiến tế máu (cổ đại)
Bộ thủ血
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- cãi nhau; tranh chấp; hiến tế máu (cổ đại)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 血 + 半
- 血xiě[huyết]máu, huyết (cách đọc khẩu ngữ thông dụng của 血 xuè)
- 半bàn[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnh
- Phần chỉ nghĩa: 血
- Phần chỉ âm: 半
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.