Chữ đơn
衅
Phồn thể: [釁]Nghĩa tiếng Việtcãi nhau; tranh chấp; hiến tế máu (cổ đại)
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cãi nhau
- 2 tranh chấp
- 3 hiến tế máu (cổ đại)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 挑衅[挑釁]Cấp: HSK 7–9khiêu khích; sự khiêu khích
- 边衅[邊釁]xung đột biên giới; mâu thuẫn biên giới
- 衅端[釁端]cớ cho một tranh chấp
- 衅隙[釁隙]sự thù địch
- 寻衅[尋釁]gây sự; bắt đầu đánh nhau
- 观衅伺隙[觀釁伺隙]nghĩa đen: tìm lỗ hổng, quan sát khe hở (thành ngữ); nghĩa bóng: tìm điểm yếu của đối thủ; tìm gót chân Achilles
- 寻衅滋事罪[尋釁滋事罪]hành vi gây rối trật tự (luật pháp Trung Quốc)