Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

衅

Phồn thể: [釁]
xìn
Nghĩa tiếng Việtcãi nhau; tranh chấp; hiến tế máu (cổ đại)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa