Từ ghép
寻衅滋事罪
Phồn thể: [尋釁滋事罪]Nghĩa
- 1 hành vi gây rối trật tự (luật pháp Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.