Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寻衅滋事罪

Phồn thể: [尋釁滋事罪]
xúnxìnzīshìzuì
Nghĩa tiếng Việthành vi gây rối trật tự (luật pháp Trung Quốc)
  • 5 chữ
  • 50 nét