Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

挑衅

Phồn thể: [挑釁]
tiǎoxìn
Nghĩa tiếng Việtkhiêu khích; sự khiêu khích
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa