Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
tiāo · tiǎo

挑

Nghĩatiāo gánh bằng đòn gánh; chọn; lựa; tiǎo nâng; đào; kích
Bộ thủ扌
Âm Hán Việttiāo vẹo; tiǎo vẹo
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • tiāoÂm Hán Việt: vẹogánh bằng đòn gánh; chọn; lựa
  • tiǎoÂm Hán Việt: vẹonâng; đào; kích

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 兆

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 兆

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.