Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

挑选

Phồn thể: [挑選]
tiāoxuǎn
Nghĩa tiếng Việtchọn; lựa chọn
Âm Hán Việtvẹo tuyển
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa