Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涵养

Phồn thể: [涵養]
hányǎng
Nghĩa tiếng Việttu dưỡng (phẩm chất cá nhân); (rừng,...) duy trì; cung cấp môi trường phù hợp cho sự bổ sung (tài nguyên thiên nhiên: nước ngầm, động vật, thực vật,...)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tu dưỡng (phẩm chất cá nhân)
  2. 2 (rừng,...) duy trì; cung cấp môi trường phù hợp cho sự bổ sung (tài nguyên thiên nhiên: nước ngầm, động vật, thực vật,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập