Từ ghép
观衅伺隙
Phồn thể: [觀釁伺隙]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tìm lỗ hổng, quan sát khe hở (thành ngữ); nghĩa bóng: tìm điểm yếu của đối thủ; tìm gót chân Achilles
- 4 chữ
- 36 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: tìm lỗ hổng, quan sát khe hở (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: tìm điểm yếu của đối thủ
- 3 tìm gót chân Achilles
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.