Chữ HánChữ đa âm
伺
Nghĩa dùng trong 伺候 (cìhou); quan sát; chờ; kiểm tra
Bộ thủ亻
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dùng trong 伺候 (cìhou)
- quan sát; chờ; kiểm tra
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 司
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 司
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.